DC BATTERY

Pin 32140 – 60V 30Ah (LiFePO4 19S2P)

CellLiFePO4 32140 15Ah/cell
Cấu hình19S2P – 38 cell
Điện ápDanh định 60.8V; sạc đầy 69.4V (3.65V/cell); cắt xả khuyến nghị ~53–55V (≥2.8–2.9V/cell, tuỳ BMS)
Dung lượng30Ah (~1.82 kWh)
Dòng xả liên tục~30A
Dòng xả tối đa~60A (xung ngắn 5–10s, theo dõi nhiệt độ)
BMS19S LiFePO4 60–100A; tuỳ chọn Bluetooth & active-balance (JK/JBD)
SạcSạc CC/CV 69.4V; khuyến nghị 6–10A (0.2–0.33C) để bền; 12–15A khi kiểm soát nhiệt tốt
Hoàn thiệnHàn kẽm–đồng chắc, cách điện – chống ẩm – chống oxy hoá mối hàn;
Ứng dụngXe điện 60V 800–1500W,
Bảo Hành 12 tháng
Datasheet 📄 Tải Datasheet (PDF)
Liên hệ
Tư vấn BMS/Controller theo tải thực

Câu hỏi thường gặp

Pin xe điện 60V 30Ah đi được bao xa?

Thực tế với xe 60V 800–1500W đi ~45–75km (đường bằng, tải 60–70kg, ga vừa). Xe 1.8kW đi ngắn hơn ~30–50km. Dốc/gió/tải/kiểu chạy ảnh hưởng lớn.

Pack 60V 30Ah này phù hợp xe nào?

Phù hợp đa số xe điện 60V 800–2000W Nếu thường xuyên kéo tải nặng/dốc dài, khuyến nghị BMS 80–100A, dây 8–10AWG.

Sạc 60V LiFePO4 dùng sạc bao nhiêu A? Mất bao lâu?

Dùng sạc 69.4V chuẩn LiFePO4. Khuyến nghị 6–10A (bền cell): ~4–7 giờ. 12–15A nhanh hơn nhưng cần kiểm soát nhiệt; pha CV cuối sẽ chậm lại.

So với 48V 30Ah thì 60V 30Ah khác gì?

60V cho tốc độ/đỉnh công suất cao hơn cùng dòng, nhưng yêu cầu sạc 69.4V và thiết bị tương thích 60V. Nếu ưu tiên đi xa tốc độ vừa, 48V cũng là lựa chọn tốt.

BMS Bluetooth & active balance có cần không?

Rất nên: xem điện áp từng cell/dòng/%SOC trên app, cân bằng chủ động giúp cell đều khi chạy tải nặng lâu ngày → pack bền & ổn định hơn.

Lắp đặt an toàn & bảo quản thế nào?

Dùng dây 8–10AWG, cầu chì DC 63–80V đúng dòng; cos siết chắc, chống nước/oxy hoá;