| Cell | LiFePO4 32140 15Ah/cell |
|---|---|
| Cấu hình | 16S2P – 32 cell |
| Điện áp | Danh định 51.2V; sạc đầy 58.4V (3.65V/cell); cắt xả khuyến nghị ≥2.8–2.9V/cell |
| Dung lượng | 30Ah (≈ 1.54kWh) |
| Dòng xả liên tục | ~30A |
| Dòng xả tối đa | ~60A (xung ngắn; nên <5–10 giây, theo dõi nhiệt độ) |
| BMS | 16S LiFePO4 60A; tuỳ chọn Bluetooth & active-balance (JK/JBD) |
| Sạc | 58.4V; khuyến nghị 6–10A (0.2–0.33C) để bền |
| Hoàn thiện | Hàn kẽm–đồng, chống ẩm & oxy hoá mối hàn, cách điện |
| Ứng dụng | Xe điện 500–1000W, UPS 48V, inverter 48V, thuyền/xe tải mini, năng lượng độc lập |
| Bảo Hành | 12 tháng | Datasheet | 📄 Tải Datasheet (PDF) |
Ước tính thực tế: xe 800W ~55–65km; 1000–1200W ~45–55km; 1500W ~35–40km (đường bằng, tải 60–70kg, ga vừa). Dốc/gió/tải nặng sẽ giảm quãng đường.
Đủ cho đa số xe 800–1200W chạy đều ga. Với 1500W hoặc hay kéo hết ga/dốc dài, nên chọn BMS 80–100A, dây to (≤8AWG)
Khuyến nghị 58.4V–6 đến 10A (0.2–0.33C). 6A: ~5–7 giờ; 10A: ~3.5–5 giờ; 15A: ~2.5–3.5 giờ (chỉ khi kiểm soát nhiệt tốt). Pha CV cuối chậm lại để bảo vệ cell.
Rất nên: theo dõi điện áp từng cell/dòng/%SOC trên app; cân bằng chủ động giữ cell đều – đặc biệt hữu ích khi tải nặng hoặc sử dụng lâu dài.