| Cell | LiFePO4 32140 15Ah |
|---|---|
| Cấu hình | 16S1P – 16 cell |
| Điện áp | Danh định 51.2V; sạc đầy 58.4V (3.65V/cell); cắt xả ~2.8V/cell |
| Dung lượng | 15Ah (~768Wh) |
| Dòng xả liên tục | 15A (30A xung cho dốc/đề) |
| BMS | 16S LiFePO4 40A; tuỳ chọn cân bằng chủ động & Bluetooth (JK/JBD) |
| Sạc | Sạc chuẩn 58.4V LiFePO4; khuyến nghị 3-5A |
| Hoàn thiện | Hàn kẽm–đồng chắc, cách điện–chống ẩm–chống oxy hoá mối hàn; |
| Kích thước | 320x170x100 mm |
| Ứng dụng | Xe điện 350W |
| Bảo Hành | 12 tháng | Datasheet | 📄 Tải Datasheet (PDF) |
“48V” với LiFePO4 là hệ 16S: danh định 51.2V, sạc đầy 58.4V (3.65V/cell), ngưỡng cắt xả an toàn thường ~44.8–46.4V (2.8–2.9V/cell, tuỳ BMS/cài đặt).
Ước tính thực tế: xe 500W đi ~40–45km; 700W đi ~35–40km (đường bằng, người ~60–70kg, ga vừa). Dốc, tải nặng, gió ngược sẽ giảm quãng đường.
Khuyến nghị 58.4V–5A (êm & bền). Với 5A: ~3–4 giờ; (giai đoạn CV cuối sẽ chậm lại).
Xem điện áp từng cell, dòng, %SOC trên app; cân bằng chủ động giúp cell đồng đều, đặc biệt sau thời gian dài sử dụng/tải nặng – pack bền và ổn định hơn.
Đủ cho đa số xe 500–700W.
Pack có chống ẩm & chống oxy hoá mối hàn; không nên ngâm nước. Lắp hộp kín mưa, thông gió hợp lý; cố định chắc, tránh rung xóc mạnh vào cực pin.
Sử dụng sạc chuẩn, LiFePO4 đạt 5 năm – 7 năm ưu tiên sạc đúng 58.4V.